translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tầm nhìn" (1件)
tầm nhìn
日本語 ビジョン、展望
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tầm nhìn" (1件)
tầm nhìn chiến lược
日本語 略戦的ビジョン
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
私たちは将来のための戦略的ビジョンを持つ必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tầm nhìn" (5件)
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Chúng ta cần có tầm nhìn chiến lược cho tương lai.
私たちは将来のための戦略的ビジョンを持つ必要があります。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
Tầm nhìn đến năm 2050, cả nước dự kiến nâng lên 35 cảng hàng không.
2050年までのビジョンでは、全国で35の空港に増える見込みだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)